cationic detergent

cationic detergent

A scientist adds a cationic detergent to a beaker of water in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Chất tẩy rửa cation một loại chất tẩy rửa tổng hợp, trong đó phần hoạt động bề mặt của phân tử ion dương (cation). Chúng thường được sử dụng trong các sản phẩm làm mềm vải, chất khử trùng, hoặc dầu gội đầu khả năng hút vào bề mặt tích điện âm (như tóc, vải) tạo hiệu ứng làm mềm hoặc kháng khuẩn.

dụ sử dụng
  • (Chất tẩy rửa cation thường được dùng trong các chất làm mềm vải để giảm tĩnh điện.)
  • (Nhiều chất tẩy rửa công nghiệp chứa chất tẩy rửa cation đặc tính khử trùng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cationic detergent in hair care": Trong chăm sóc tóc, chất tẩy rửa cation thường được thêm vào dầu xả hoặc dầu gội để giúp tóc mềm mượt dễ chải.

    • Cationic detergent helps condition hair by neutralizing negative charges on the hair shaft. (Chất tẩy rửa cation giúp dưỡng tóc bằng cách trung hòa các điện tích âm trên thân tóc.)
  • "Cationic detergent as a biocide": cũng được dùng làm chất diệt khuẩn trong các sản phẩm vệ sinh.

    • The use of cationic detergent as a biocide is effective against many bacteria and fungi. (Việc sử dụng chất tẩy rửa cation làm chất diệt khuẩn hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn nấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Anionic detergent (n): chất tẩy rửa anion, nơi phần hoạt động bề mặt ion âm (thường dùng trong phòng chất tẩy rửa thông thường).
    • Unlike anionic detergent, cationic detergent is less effective in hard water. (Không giống như chất tẩy rửa anion, chất tẩy rửa cation kém hiệu quả hơn trong nước cứng.)
  • Nonionic detergent (n): chất tẩy rửa không ion, không mang điện tích.
    • Nonionic detergent is often used alongside cationic detergent for better cleaning. (Chất tẩy rửa không ion thường được dùng cùng với chất tẩy rửa cation để làm sạch tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cationic surfactant (n): chất hoạt động bề mặt cation (thuật ngữ kỹ thuật tương đương).
    • Cationic surfactant is the active ingredient in many fabric softeners. (Chất hoạt động bề mặt cation thành phần hoạt tính trong nhiều chất làm mềm vải.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cationic detergent".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cationic detergent".